Looking up...
Không có ghi chép hoặc bản ghi nào về một sự kiện, hoạt động hoặc thông tin cụ thể.
The police found no record of the incident in their database.
Cảnh sát không tìm thấy bất kỳ ghi chép nào về vụ việc trong cơ sở dữ liệu của họ.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ ghép của 'no' (không) và 'record' (ghi chép), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.