no record
không có ghi chépThere is no record of his attendance at the meeting.
Không có ghi chép về sự tham dự của anh ấy trong cuộc họp.
trang trọng
Không có ghi chép hoặc bản ghi nào về một sự kiện, hoạt động hoặc thông tin cụ thể.
The police found no record of the incident in their database.
Cảnh sát không tìm thấy bất kỳ ghi chép nào về vụ việc trong cơ sở dữ liệu của họ.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
no record existskhông có ghi chép nào tồn tạino record foundkhông tìm thấy ghi chép nào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'no' (không) và 'record' (ghi chép), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.
Phân tích từ
no
không
prefixrecord
ghi chép
rootTừ Điển Anh Việt