Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

no record

/noʊ ˈrɛkɔːd/
phrase★Trung cấp— không có ghi chép
trang trọng

Không có ghi chép hoặc bản ghi nào về một sự kiện, hoạt động hoặc thông tin cụ thể.

The police found no record of the incident in their database.

Cảnh sát không tìm thấy bất kỳ ghi chép nào về vụ việc trong cơ sở dữ liệu của họ.

💡

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

no record existskhông có ghi chép nào tồn tạino record foundkhông tìm thấy ghi chép nào

Từ đồng nghĩa

no documentationno entryno trace

Từ trái nghĩa

recordeddocumentedlogged

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'no' (không) và 'record' (ghi chép), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.

Phân tích từ

no
không
prefix
+
record
ghi chép
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.