Looking up...
Chỉ trích những lỗi nhỏ hoặc chi tiết không quan trọng, thường với ý định phê phán hoặc làm phiền người khác.
She always nitpicks about the way I fold my clothes.
Cô ấy luôn chỉ trích cách tôi gấp quần áo.
Stop nitpicking! It's not a big deal.
Đừng chỉ trích những chi tiết nhỏ! Đó không quan trọng lắm.
Thường được sử dụng để mô tả hành vi của người quá chú ý đến những lỗi nhỏ mà không quan trọng.
Từ này thường mang tính tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự phê phán về những chi tiết nhỏ.
Trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chính thức, từ này có thể gây ấn tượng tiêu cực.
Từ ghép từ 'nit' (con rận) và 'pick' (chọn lọc), ban đầu có nghĩa là tìm kiếm và loại bỏ rận khỏi tóc, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ hành vi tìm lỗi nhỏ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thô tục hoặc không chính thức. Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này có thể gây ấn tượng tiêu cực.