For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nits

/nɪts/
noun★Trung cấp
thông thường

Con trùng nhỏ bám vào lông, lông mày, lông ria, hoặc lông trên cơ thể người hoặc động vật, thường là trứng của ve chân chíp.

The school nurse checked for nits during the health inspection.

Y tá trường đã kiểm tra con trùng chân chíp trong cuộc kiểm tra sức khỏe.

💡

Thường được gọi là 'con trứng ve' hoặc 'con trứng chân chíp'.

Cụm từ kết hợp

have nitscó con trùng chân chípcheck for nitskiểm tra con trùng chân chíp

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nits chỉ đề cập đến trứng của ve chân chíp, không phải ve chân chíp trưởng thành.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nit' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nitte', có liên quan đến 'nid' (tổ chim), ám chỉ nơi trứng được đặt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục khi nói về vấn đề ve chân chíp.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →