Looking up...
We missed the deadline for submitting the project proposal.
Chúng tôi đã quá hạn nộp đề xuất dự án.
không hoàn thành công việc đúng thời hạn quy định.
The team missed the deadline because of unexpected delays.
Nhóm đã quá hạn vì những sự chậm trễ không lường trước.
If we miss the deadline, we'll have to pay a late fee.
Nếu quá hạn, chúng ta sẽ phải trả phí trễ hạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án.
'Miss the deadline' nhấn mạnh vào việc không hoàn thành đúng hạn, trong khi 'delay' chỉ sự trì hoãn (có thể vẫn hoàn thành sau). Ví dụ: 'The project was delayed due to weather' (không nhất thiết quá hạn).
Trong công việc nhóm, hãy ước tính thời gian dự phòng (buffer time) để tránh tình trạng quá hạn.
Tổ hợp từ 'miss' (bỏ lỡ) + 'the deadline' (thời hạn cuối cùng). 'Deadline' xuất phát từ ngữ cảnh nhà tù Mỹ thế kỷ 19, nơi vạch kẻ trên tường (dead line) biểu thị giới hạn không được vượt qua. Sau này mở rộng nghĩa sang thời hạn chung.
Cụm từ này thường xuất hiện trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. Có thể kết hợp với danh từ chỉ công việc (e.g., 'miss the submission deadline').