miss the point

/mɪs ðə pɔɪnt/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Không hiểu ý nghĩa chính của một câu chuyện, một cuộc trò chuyện hoặc một ý kiến nào đó.
Nghĩa đen
Bỏ lỡ điểm chính.
Phân tích nghĩa đen
missbỏ lỡ+the pointđiểm chính
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bỏ lỡ một điểm quan trọng, như bỏ lỡ một mục tiêu hoặc một ý nghĩa chính.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, khi đối phương không hiểu ý kiến của bạn, bạn có thể nói: 'You missed the point of my argument.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ ra sự không hiểu lầm về ý nghĩa chính của một câu chuyện hoặc ý kiến.
thông thường

Không hiểu ý nghĩa chính của một câu chuyện, một cuộc trò chuyện hoặc một ý kiến nào đó.

You completely missed the point of the story.

Anh đã hoàn toàn không hiểu ý nghĩa chính của câu chuyện đó.

He missed the point of my argument.

Anh ấy không hiểu ý kiến của tôi.

💡

Thường dùng để chỉ khi ai đó không hiểu ý nghĩa chính hoặc ý đồ của một câu chuyện, cuộc trò chuyện hoặc một ý kiến nào đó.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get the pointcụm từ
Hiểu ý nghĩa chính

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn chỉ ra rằng ai đó không hiểu ý nghĩa chính của một câu chuyện, cuộc trò chuyện hoặc một ý kiến nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'miss' (bỏ lỡ) và 'the point' (điểm chính, ý nghĩa chính).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ khi ai đó không hiểu ý nghĩa chính của một câu chuyện hoặc ý kiến.

Từ Điển Anh Việt