miss the point
/mɪs ðə pɔɪnt/phrase★Trung cấp
thông thường
Không hiểu ý nghĩa chính của một câu chuyện, một cuộc trò chuyện hoặc một ý kiến nào đó.
You completely missed the point of the story.
Anh đã hoàn toàn không hiểu ý nghĩa chính của câu chuyện đó.
He missed the point of my argument.
Anh ấy không hiểu ý kiến của tôi.
💡
Thường dùng để chỉ khi ai đó không hiểu ý nghĩa chính hoặc ý đồ của một câu chuyện, cuộc trò chuyện hoặc một ý kiến nào đó.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
get the pointcụm từ
Hiểu ý nghĩa chính
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn chỉ ra rằng ai đó không hiểu ý nghĩa chính của một câu chuyện, cuộc trò chuyện hoặc một ý kiến nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'miss' (bỏ lỡ) và 'the point' (điểm chính, ý nghĩa chính).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ khi ai đó không hiểu ý nghĩa chính của một câu chuyện hoặc ý kiến.
Từ Điển Anh Việt