miss the point

/mɪs ðə pɔɪnt/thành ngữ
lầm lẫn ý nghĩa

He completely missed the point of the discussion.

Anh ấy hoàn toàn lầm lẫn ý nghĩa của cuộc thảo luận.


Nghĩa thực sự
Không hiểu hoặc nhầm lẫn ý nghĩa chính của một vấn đề, câu chuyện hoặc cuộc thảo luận.
Nghĩa đen
Bỏ lỡ hoặc không bắt được điểm chính.
Phân tích nghĩa đen
missbỏ lỡ+the pointđiểm chính
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc không bắt được điểm chính trong một cuộc thảo luận hoặc câu chuyện, giống như một người đang cố gắng bắt một điểm nhưng lại bỏ lỡ nó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về môi trường, một người nói rằng việc giảm thải carbon là giải pháp duy nhất, nhưng người khác lại nhấn mạnh vào việc tái chế. Người thứ hai có thể nói: 'Bạn hoàn toàn lầm lẫn ý nghĩa của cuộc thảo luận này.'
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để chỉ ra rằng ai đó không hiểu ý chính của cuộc thảo luận.
thông thường

Không hiểu hoặc nhầm lẫn ý nghĩa chính của một vấn đề, câu chuyện hoặc cuộc thảo luận.

She missed the point when she thought the story was about revenge.

Cô ấy lầm lẫn ý nghĩa khi nghĩ câu chuyện đó là về sự trả thù.

Thường được sử dụng khi ai đó không hiểu ý chính của một cuộc thảo luận hoặc câu chuyện.

Cụm từ kết hợp

miss the point oflầm lẫn ý nghĩa của

Cụm từ liên quan

get the pointcụm từ
hiểu ý chính

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận

Thường được sử dụng khi muốn chỉ ra rằng ai đó không hiểu ý chính của một cuộc thảo luận hoặc câu chuyện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc không nghe rõ

Không dùng để chỉ việc không nghe rõ hoặc không nghe được, mà chỉ dùng khi ai đó không hiểu ý chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc không bắt được ý chính của một vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi giải thích một câu chuyện.

Phân tích từ

miss
bỏ lỡ, không bắt được
root
+
the point
ý chính, ý nghĩa chính
root
Từ Điển Anh Việt