miss the chance

/mɪs ðə ʧæns/
phraseTrung cấp
thông thường

Bỏ lỡ một cơ hội quan trọng hoặc có ý nghĩa.

If you don't act now, you'll miss the chance to buy the tickets at a discount.

Nếu anh không hành động ngay bây giờ, anh sẽ bỏ lỡ cơ hội mua vé với giá giảm.

He regretted missing the chance to meet his favorite author.

Anh ấy hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ tác giả yêu thích của mình.

💡

Thường được sử dụng khi nói về việc bỏ lỡ một cơ hội quan trọng hoặc có ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

miss the chance to do somethingbỏ lỡ cơ hội để làm gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seize the daycụm từ
tận hưởng cơ hội hiện tại
miss the boatthành ngữ
bỏ lỡ cơ hội quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hối hận

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự hối hận vì đã bỏ lỡ một cơ hội.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'miss' (bỏ lỡ) và 'chance' (cơ hội).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta hối hận vì đã bỏ lỡ một cơ hội quan trọng.

Từ Điển Anh Việt