Looking up...
chính xác đúng vào thời điểm đã định, không chậm trễ hay sớm hơn.
The train arrived on the dot at 7:45 AM.
Chuyến tàu đến đúng 7 giờ 45 phút sáng.
She always finishes her work on the dot.
Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối.
Cụm từ 'on the dot' thường được dùng khi nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The bus arrived on the dot at 8 AM.' (Xe buýt đến đúng 8 giờ sáng).
Cụm từ 'on the dot' mang tính chất thân mật, không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thay vào đó, hãy dùng 'exactly on time' hoặc 'precisely at [time]'.
Cụm từ xuất phát từ thế kỷ 19, liên quan đến việc sử dụng 'dot' (dấu chấm) trên đồng hồ để đánh dấu thời gian chính xác. 'On the dot' ban đầu ám chỉ việc chạm vào dấu chấm đó, tượng trưng cho sự đúng giờ tuyệt đối.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nhấn mạnh sự đúng giờ trong các tình huống không trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay kỹ thuật.