Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on the dot

on the dot

/ɒn ðə dɒt/
đúng giờ

The meeting starts at 3 PM on the dot.

Cuộc họp bắt đầu đúng 3 giờ chiều.


thông thường

chính xác đúng vào thời điểm đã định, không chậm trễ hay sớm hơn.

The train arrived on the dot at 7:45 AM.

Chuyến tàu đến đúng 7 giờ 45 phút sáng.

She always finishes her work on the dot.

Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

arrive on the dotđến đúng giờleave on the dotrời đi đúng giờfinish on the dothoàn thành đúng giờ

Từ đồng nghĩa

exactly on timesharpprecisely

Từ trái nghĩa

latebehind schedulerunning behind

Cụm từ liên quan

right on timecụm từ
đúng giờ, không sớm không muộn
to the minutecụm từ
đến từng phút, rất chính xác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đúng

Cụm từ 'on the dot' thường được dùng khi nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The bus arrived on the dot at 8 AM.' (Xe buýt đến đúng 8 giờ sáng).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ 'on the dot' mang tính chất thân mật, không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thay vào đó, hãy dùng 'exactly on time' hoặc 'precisely at [time]'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ thế kỷ 19, liên quan đến việc sử dụng 'dot' (dấu chấm) trên đồng hồ để đánh dấu thời gian chính xác. 'On the dot' ban đầu ám chỉ việc chạm vào dấu chấm đó, tượng trưng cho sự đúng giờ tuyệt đối.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nhấn mạnh sự đúng giờ trong các tình huống không trang trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay kỹ thuật.

Phân tích từ

on
trên, vào lúc
preposition
+
the
mạo từ xác định
article
+
dot
dấu chấm, điểm thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.