meet the deadline

/miːt ðə ˈdɛdlaɪn/
đúng hạn

We need to finish the project by Friday to meet the deadline.

Chúng ta cần hoàn thành dự án vào thứ Sáu để đúng hạn.


Kinh doanh
trang trọng

Hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ đúng thời hạn đã định.

The team worked overtime to meet the deadline for the client's report.

Nhóm đã làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo cho khách hàng đúng hạn.

If we don't meet the deadline, we'll face penalties.

Nếu không đúng hạn, chúng ta sẽ bị phạt.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, học tập hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

miss the deadlinetrễ hạnextend the deadlinegia hạnset a deadlineđặt hạn chótdeadline for submissionhạn chót nộp bài

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ
cut it closecụm từ
cố gắng hoàn thành sát giờ

Mẹo hay

Lưu ý phân biệt 'on time' và 'meet the deadline'

'On time' nhấn mạnh sự đúng giờ (không muộn), trong khi 'meet the deadline' nhấn mạnh việc hoàn thành công việc đúng hạn chót đã định. Ví dụ: 'The train arrived on time' (tàu đến đúng giờ) không nhất thiết liên quan đến deadline.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'meet the deadline'?

Chỉ sử dụng khi có một thời hạn chót rõ ràng (deadline) được thiết lập trước. Không dùng cho các hoạt động thông thường như 'đi làm đúng giờ'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'meet' (gặp, đáp ứng) và 'deadline' (hạn chót, thường xuất phát từ thuật ngữ pháp luật Mỹ thế kỷ 19 chỉ đường kẻ chết trên tường nhà tù, vượt qua sẽ bị bắn). 'Deadline' sau đó được mở rộng nghĩa sang 'thời hạn cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Không áp dụng cho các tình huống cá nhân thông thường (ví dụ: 'đúng giờ hẹn' thường dùng 'đúng giờ' thay vì 'đúng hạn').

Phân tích từ

meet
đáp ứng, hoàn thành
verb
+
the deadline
hạn chót
noun phrase
Từ Điển Anh Việt