Looking up...
We need to finish the project by Friday to meet the deadline.
Chúng ta cần hoàn thành dự án vào thứ Sáu để đúng hạn.
Hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ đúng thời hạn đã định.
The team worked overtime to meet the deadline for the client's report.
Nhóm đã làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo cho khách hàng đúng hạn.
If we don't meet the deadline, we'll face penalties.
Nếu không đúng hạn, chúng ta sẽ bị phạt.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, học tập hoặc dự án.
'On time' nhấn mạnh sự đúng giờ (không muộn), trong khi 'meet the deadline' nhấn mạnh việc hoàn thành công việc đúng hạn chót đã định. Ví dụ: 'The train arrived on time' (tàu đến đúng giờ) không nhất thiết liên quan đến deadline.
Chỉ sử dụng khi có một thời hạn chót rõ ràng (deadline) được thiết lập trước. Không dùng cho các hoạt động thông thường như 'đi làm đúng giờ'.
Cụm từ kết hợp 'meet' (gặp, đáp ứng) và 'deadline' (hạn chót, thường xuất phát từ thuật ngữ pháp luật Mỹ thế kỷ 19 chỉ đường kẻ chết trên tường nhà tù, vượt qua sẽ bị bắn). 'Deadline' sau đó được mở rộng nghĩa sang 'thời hạn cuối cùng'.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Không áp dụng cho các tình huống cá nhân thông thường (ví dụ: 'đúng giờ hẹn' thường dùng 'đúng giờ' thay vì 'đúng hạn').