Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meet the deadline

meet the deadline

/miːt ðə ˈdɛdlaɪn/
đúng hạn

We need to finish the project by Friday to meet the deadline.

Chúng ta cần hoàn thành dự án vào thứ Sáu để đúng hạn.


Kinh doanh
trang trọng

Hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ đúng thời hạn đã định.

The team worked overtime to meet the deadline for the client's report.

Nhóm đã làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo cho khách hàng đúng hạn.

If we don't meet the deadline, we'll face penalties.

Nếu không đúng hạn, chúng ta sẽ bị phạt.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, học tập hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

miss the deadlinetrễ hạnextend the deadlinegia hạnset a deadlineđặt hạn chótdeadline for submissionhạn chót nộp bài

Từ đồng nghĩa

finish on timemeet the due datecomplete by the deadline

Từ trái nghĩa

miss the deadlinebe lateoverrun the deadline

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ
in timecụm từ
kịp lúc
cut it closecụm từ
cố gắng hoàn thành sát giờ

Mẹo hay

Lưu ý phân biệt 'on time' và 'meet the deadline'

'On time' nhấn mạnh sự đúng giờ (không muộn), trong khi 'meet the deadline' nhấn mạnh việc hoàn thành công việc đúng hạn chót đã định. Ví dụ: 'The train arrived on time' (tàu đến đúng giờ) không nhất thiết liên quan đến deadline.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'meet the deadline'?

Chỉ sử dụng khi có một thời hạn chót rõ ràng (deadline) được thiết lập trước. Không dùng cho các hoạt động thông thường như 'đi làm đúng giờ'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'meet' (gặp, đáp ứng) và 'deadline' (hạn chót, thường xuất phát từ thuật ngữ pháp luật Mỹ thế kỷ 19 chỉ đường kẻ chết trên tường nhà tù, vượt qua sẽ bị bắn). 'Deadline' sau đó được mở rộng nghĩa sang 'thời hạn cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Không áp dụng cho các tình huống cá nhân thông thường (ví dụ: 'đúng giờ hẹn' thường dùng 'đúng giờ' thay vì 'đúng hạn').

Phân tích từ

meet
đáp ứng, hoàn thành
verb
+
the deadline
hạn chót
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.