Looking up...
Đặt hoặc để vật gì ở nơi không đúng, thường làm cho khó tìm thấy sau này.
She misplaced her phone and spent hours looking for it.
Cô ấy đặt sai chỗ điện thoại của mình và mất nhiều giờ để tìm nó.
Don't misplace important documents.
Đừng đặt sai chỗ các tài liệu quan trọng.
Thường dùng với các vật nhỏ hoặc dễ bị mất.
Đừng nhầm lẫn 'misplace' với 'lose' (mất). 'Misplace' thường dùng khi biết vật đó vẫn ở gần, chỉ đặt sai chỗ thôi.
Sử dụng 'misplace' khi biết vật đó vẫn ở gần nhưng đặt sai chỗ, không dùng khi vật đã mất hoàn toàn.
Từ tiếng Anh 'misplace' được hình thành từ tiền tố 'mis-' (sai, sai lầm) và động từ 'place' (đặt).
Thường dùng khi nói về việc đặt vật gì đó ở nơi không đúng và sau đó không tìm thấy.