minor issue
/ˈmaɪ.nər ˈɪʃ.uː/Một vấn đề không quá nghiêm trọng hoặc không quan trọng lắm.
The software has a minor issue that causes occasional crashes.
Phần mềm có một vấn đề nhỏ gây ra sự cố tắt máy thỉnh thoảng.
Don't worry about the minor issue; it won't affect the final result.
Đừng lo lắng về vấn đề nhỏ đó; nó sẽ không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Thường dùng để mô tả những vấn đề không cần phải xử lý ngay lập tức hoặc không gây ảnh hưởng lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy sử dụng 'minor issue' khi muốn nhấn mạnh rằng vấn đề không quá nghiêm trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vấn đề nghiêm trọng
Không nên dùng 'minor issue' để mô tả những vấn đề nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor' nghĩa là 'nhỏ hơn', còn 'issue' có nghĩa là 'vấn đề'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tình huống không quá nghiêm trọng.