minus

/ˈmaɪnəs/
trừ

The temperature is minus five degrees.

Nhiệt độ là trừ năm độ.


trang trọng

Trừ, bớt đi, giảm đi một số lượng nào đó.

He subtracted five from ten, getting minus five.

Anh ta trừ năm từ mười, nhận được trừ năm.

Dùng trong toán học và các tình huống tính toán.

chuyên ngành

Dấu trừ trong toán học, biểu thị số âm.

The equation is 3x - 5 = 0.

Phương trình là 3x trừ năm bằng không.

Dấu trừ thường được sử dụng trong các phương trình toán học.

Cụm từ kết hợp

minus signdấu trừminus temperaturenhiệt độ âm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'minus' được sử dụng để biểu thị số âm hoặc phép trừ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'minus', có nghĩa là 'ít hơn, bớt đi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'minus' thường được sử dụng trong toán học và các tình huống tính toán. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'trừ'.

Phân tích từ

min
ít hơn
prefix
+
us
từ Latin 'minus'
root
Từ Điển Anh Việt