Looking up...
Nhóm người thuộc một dân tộc, tôn giáo hoặc nhóm xã hội chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng dân số của một khu vực.
Policies aimed at protecting the minority population are essential for social cohesion.
Các chính sách bảo vệ dân số thiểu số là cần thiết cho sự gắn kết xã hội.
Thường dùng trong thống kê dân số, nghiên cứu xã hội và các văn bản pháp luật.
Từ tiếng Anh: 'minority' (từ Latin minor – ít hơn) + 'population' (từ Latin populatio – dân cư).
Thường xuất hiện trong bối cảnh dân số học, xã hội học và các tài liệu chính sách công.