Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mining

/ˈmaɪnɪŋ/
noun★Trung cấp— sự khai thác
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự khai thác tài nguyên như kim loại, than, dầu mỏ từ lòng đất bằng các phương pháp công nghiệp.

Coal mining has been a major industry in this region for decades.

Khai thác than đã là một ngành công nghiệp quan trọng trong khu vực này trong nhiều thập kỷ.

💡

Thường liên quan đến việc sử dụng máy móc và công nghệ để trích xuất tài nguyên.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, khai thác dữ liệu (data mining) là quá trình phân tích dữ liệu lớn để tìm kiếm mẫu hoặc thông tin có giá trị.

Data mining helps businesses identify customer trends.

Khai thác dữ liệu giúp các doanh nghiệp phát hiện xu hướng của khách hàng.

💡

Thường được sử dụng trong phân tích kinh doanh và khoa học dữ liệu.

chuyên ngành

Trong lĩnh vực tiền điện tử, khai thác (cryptocurrency mining) là quá trình xác minh giao dịch và tạo ra tiền mới bằng cách giải các bài toán toán học phức tạp.

Bitcoin mining requires powerful computers and a lot of electricity.

Khai thác Bitcoin yêu cầu máy tính mạnh mẽ và nhiều điện năng.

💡

Thường liên quan đến việc sử dụng máy tính để giải các bài toán phức tạp để kiếm tiền điện tử.

Cụm từ kết hợp

gold miningkhai thác vàngdata miningkhai thác dữ liệucryptocurrency miningkhai thác tiền điện tử

Từ đồng nghĩa

extractionexcavationquarrying

Từ trái nghĩa

preservationconservation

Cụm từ liên quan

strip miningcụm từ
khai thác mỏ bằng cách loại bỏ lớp đất trên cùng
open-pit miningcụm từ
khai thác mỏ bằng cách đào hố lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'mining' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Khai thác tài nguyên

Trong kỹ thuật, 'mining' thường liên quan đến việc khai thác tài nguyên tự nhiên như kim loại, than, dầu mỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mining' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'minen', có nghĩa là 'khai thác mỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mining' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong kỹ thuật, nó thường liên quan đến việc khai thác tài nguyên tự nhiên. Trong công nghệ, nó liên quan đến việc phân tích dữ liệu. Trong lĩnh vực tiền điện tử, nó liên quan đến việc tạo ra tiền mới.

Phân tích từ

mine
mỏ
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.