Looking up...
Sự khai thác tài nguyên như kim loại, than, dầu mỏ từ lòng đất bằng các phương pháp công nghiệp.
Coal mining has been a major industry in this region for decades.
Khai thác than đã là một ngành công nghiệp quan trọng trong khu vực này trong nhiều thập kỷ.
Thường liên quan đến việc sử dụng máy móc và công nghệ để trích xuất tài nguyên.
Trong lĩnh vực công nghệ, khai thác dữ liệu (data mining) là quá trình phân tích dữ liệu lớn để tìm kiếm mẫu hoặc thông tin có giá trị.
Data mining helps businesses identify customer trends.
Khai thác dữ liệu giúp các doanh nghiệp phát hiện xu hướng của khách hàng.
Thường được sử dụng trong phân tích kinh doanh và khoa học dữ liệu.
Trong lĩnh vực tiền điện tử, khai thác (cryptocurrency mining) là quá trình xác minh giao dịch và tạo ra tiền mới bằng cách giải các bài toán toán học phức tạp.
Bitcoin mining requires powerful computers and a lot of electricity.
Khai thác Bitcoin yêu cầu máy tính mạnh mẽ và nhiều điện năng.
Thường liên quan đến việc sử dụng máy tính để giải các bài toán phức tạp để kiếm tiền điện tử.
Lưu ý rằng 'mining' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Trong kỹ thuật, 'mining' thường liên quan đến việc khai thác tài nguyên tự nhiên như kim loại, than, dầu mỏ.
Từ tiếng Anh 'mining' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'minen', có nghĩa là 'khai thác mỏ'.
Từ 'mining' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong kỹ thuật, nó thường liên quan đến việc khai thác tài nguyên tự nhiên. Trong công nghệ, nó liên quan đến việc phân tích dữ liệu. Trong lĩnh vực tiền điện tử, nó liên quan đến việc tạo ra tiền mới.