important
/ɪmˈpɔːrtənt/Có ý nghĩa quan trọng, cần thiết hoặc có ảnh hưởng lớn.
Health is important for a happy life.
Sức khỏe là quan trọng để có một cuộc sống hạnh phúc.
Time management is important in business.
Quản lý thời gian rất quan trọng trong kinh doanh.
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết hoặc ảnh hưởng lớn của một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'important' thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một việc gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'importantly'
'Important' là tính từ, còn 'importantly' là trạng từ, dùng để miêu tả cách thức quan trọng của một hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'importans', phân từ hiện tại của động từ 'importare' có nghĩa là 'mang lại, mang đến'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự quan trọng của một việc, người, hoặc thông tin. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.