Looking up...
một loại cây thảo mộc có lá thơm, thường dùng trong nấu ăn, trà, hoặc làm kẹo cao su
She added fresh mint to her mojito cocktail.
Cô ấy thêm bạc hà tươi vào ly cocktail mojito của mình.
Trong ẩm thực, bạc hà thường được sử dụng tươi hoặc khô để tạo hương vị.
số lượng lớn tiền, đặc biệt là tiền xu
He made a mint selling his old books online.
Anh ấy kiếm được một khoản tiền lớn bằng cách bán sách cũ trực tuyến.
Cách dùng này xuất phát từ hình ảnh những đồng xu được đúc từ kim loại quý (mint = xưởng đúc tiền).
xưởng sản xuất tiền xu hoặc huy chương
The Royal Mint produces British coins.
Xưởng đúc tiền Hoàng gia sản xuất tiền xu của Anh.
người hoàn hảo, không có khuyết điểm
She’s the absolute mint—always on time and never complains.
Cô ấy hoàn hảo tuyệt đối—luôn đúng giờ và không bao giờ phàn nàn.
Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Anh, thường đi kèm với 'absolute' hoặc 'the' (e.g., 'that's mint').
Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý ngữ cảnh: nếu nói về thức ăn, đồ uống, hoặc mùi thơm thì nghĩa là 'bạc hà'. Nếu nói về tiền bạc hoặc xưởng đúc tiền, nghĩa là 'tiền' hoặc 'xưởng'.
Trong ẩm thực, 'mint' thường được sử dụng tươi (fresh mint) để giữ hương vị. Có thể dùng trong trà, cocktail, salad, hoặc làm trang trí món ăn.
Từ tiếng Anh cổ 'minte' (xưởng đúc tiền), bắt nguồn từ tiếng Latin 'monēta' (nơi sản xuất tiền, cũng liên quan đến nữ thần Juno Moneta). Nghĩa 'bạc hà' xuất phát từ hình dạng lá cây giống tiền xu.
Trong tiếng Anh, 'mint' có thể là danh từ (cây thảo mộc, xưởng đúc tiền) hoặc động từ (đúc tiền). Nghĩa 'hoàn hảo' chỉ phổ biến trong tiếng Anh Anh. Lưu ý phân biệt 'mint' (bạc hà) với 'minted' (đúc tiền, hoặc nghĩa bóng là 'sáng tạo').