minister

/ˈmɪnɪstər/
nounTrung cấp bộ trưởng
trang trọng

Một người giữ chức bộ trưởng trong chính phủ, chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể như giáo dục, y tế, hoặc ngoại giao.

The minister of health addressed the press about the new healthcare reforms.

Bộ trưởng y tế đã phát biểu với báo chí về các cải cách mới về y tế.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'minister' cũng có thể dùng để chỉ một người trong giáo hội, nhưng trong ngữ cảnh chính trị, nó thường chỉ bộ trưởng.

Cụm từ kết hợp

minister ofbộ trưởng bộminister forbộ trưởng bộminister of statebộ trưởng bộ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

minister without portfoliocụm từ
bộ trưởng không có bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'minister' trong chính trị thường được dùng ở Anh, trong khi ở Mỹ, 'secretary' được dùng nhiều hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Từ 'minister' có thể dùng trong chính trị hoặc tôn giáo, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'minister' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minister', có nghĩa là 'người phục vụ' hoặc 'người trợ giúp'. Trong tiếng Anh, nó ban đầu được dùng để chỉ một người phục vụ trong nhà thờ, sau đó mới được dùng trong chính trị.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Anh (UK), 'minister' thường dùng để chỉ bộ trưởng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (US), từ 'secretary' được dùng nhiều hơn.

Phân tích từ

mini
nhỏ
prefix
+
ster
người phục vụ
root
Từ Điển Anh Việt