minimize

/ˈmɪnɪmaɪz/
giảm thiểu

She tried to minimize her expenses by budgeting carefully.

Cô ấy cố gắng giảm thiểu chi phí bằng cách lập ngân sách kỹ lưỡng.


chung

Giảm bớt, làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn

To minimize risks, we need to follow safety protocols.

Để giảm thiểu rủi ro, chúng ta cần tuân thủ các quy trình an toàn.

The app helps you minimize distractions while working.

Ứng dụng này giúp bạn giảm thiểu sự phân tâm khi làm việc.

Thường dùng để chỉ việc giảm thiểu rủi ro, chi phí, hoặc tác động tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

minimize risksgiảm thiểu rủi rominimize costsgiảm thiểu chi phíminimize impactgiảm thiểu tác động

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ việc giảm thiểu điều tiêu cực, chứ không phải giảm thiểu điều tốt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'minimus' (ít nhất) + hậu tố '-ize' (làm cho trở thành).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý rủi ro, chi phí, hoặc hiệu suất.

Phân tích từ

mini
ít, nhỏ
prefix
+
-ize
làm cho trở thành
suffix
Từ Điển Anh Việt