Looking up...
She was cooking dinner. In the meantime, her husband set the table.
Cô ấy đang nấu bữa tối. Trong lúc đó, chồng cô ấy dọn bàn.
khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hành động
The new software will be released next month. In the meantime, we will continue using the old version.
Phần mềm mới sẽ được phát hành vào tháng tới. Trong lúc đó, chúng tôi sẽ tiếp tục sử dụng phiên bản cũ.
He finished his homework early and, in the meantime, watched a movie.
Anh ấy làm xong bài tập sớm và trong lúc đó, xem một bộ phim.
Thường đi kèm với giới từ 'in' (in the meantime). Có thể thay thế bằng 'while' trong nhiều trường hợp.
'Meantime' thường nhấn mạnh vào khoảng thời gian xen giữa hai sự kiện rõ ràng, trong khi 'while' có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian nào song song với hành động khác. Ví dụ: 'While I was cooking, she was reading' (không nhất thiết phải có hai sự kiện rõ ràng).
'In the meantime' luôn đứng đầu hoặc giữa câu, không bao giờ đứng cuối. Ví dụ: 'In the meantime, let's prepare.' (không dùng 'Let's prepare in the meantime.')
Từ ghép giữa 'mean' (nghĩa gốc: trung gian, ở giữa) và 'time'. 'Mean' trong trường hợp này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mænan' (ở giữa), liên quan đến tiếng Đức cổ 'māno' (trung gian).
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại có chủ đề kế hoạch, thời gian. Không dùng để chỉ thời gian dài hạn mà chỉ khoảng thời gian ngắn giữa hai sự kiện.