Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meaning

meaning

/ˈmiːnɪŋ/
nghĩa

What is the meaning of this word?

Từ này có nghĩa là gì?


chung

nghĩa, ý nghĩa, nội dung, ý nghĩa của một từ, câu, hoặc hành động

The meaning of life is a philosophical question.

Nghĩa của cuộc sống là một câu hỏi triết học.

She explained the meaning behind her actions.

Cô ấy giải thích ý nghĩa đằng sau những hành động của mình.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'meaning' thường được dùng để chỉ ý nghĩa của một từ, câu, hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

the meaning of lifenghĩa của cuộc sốngdeep meaningý nghĩa sâu sắchidden meaningý nghĩa ẩn

Từ đồng nghĩa

significanceimportanceinterpretationsense

Từ trái nghĩa

meaninglessnessirrelevance

Cụm từ liên quan

the meaning of lifecụm từ
nghĩa của cuộc sống
deep meaningcụm từ
ý nghĩa sâu sắc

Mẹo hay

Sử dụng 'meaning' trong ngữ cảnh đúng

'Meaning' thường được dùng để chỉ ý nghĩa của một từ, câu, hoặc hành động. Trong ngữ cảnh triết học, nó có thể được dùng để chỉ ý nghĩa của cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa 'meaning' và 'significance'

'Meaning' thường được dùng để chỉ ý nghĩa của một từ, câu, hoặc hành động, trong khi 'significance' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng của một sự kiện hoặc hiện tượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'meaning' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'meaniung', có liên quan đến động từ 'mean' (nghĩa là 'nghĩa là, có nghĩa là').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'meaning' thường được dùng để chỉ ý nghĩa của một từ, câu, hoặc hành động. Nó cũng có thể được dùng để chỉ ý nghĩa của một cuộc sống hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

mean
nghĩa là, có nghĩa là
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.