meat
thịtShe bought some meat at the market.
Cô ấy mua một ít thịt tại chợ.
chung
Thịt từ động vật, thường được sử dụng làm thực phẩm.
Beef is a popular type of meat.
Thịt bò là một loại thịt phổ biến.
Từ này thường dùng để chỉ thịt động vật, không bao gồm thịt cá.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'meat' trong tiếng Anh không bao gồm thịt cá, trong khi 'thịt' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả thịt cá.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'meat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', có nghĩa là 'thức ăn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'meat' thường dùng để chỉ thịt động vật, không bao gồm thịt cá. Trong tiếng Việt, 'thịt' có thể bao gồm cả thịt cá.
Từ Điển Anh Việt