meat

/miːt/
nounCơ bản
chung

Thịt từ động vật, thường được sử dụng làm thực phẩm.

Beef is a popular type of meat.

Thịt bò là một loại thịt phổ biến.

💡

Từ này thường dùng để chỉ thịt động vật, không bao gồm thịt cá.

Cụm từ kết hợp

red meatthịt đỏwhite meatthịt trắngprocessed meatthịt chế biến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

meat and potatoescụm từ
cơ bản, quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'meat' trong tiếng Anh không bao gồm thịt cá, trong khi 'thịt' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả thịt cá.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'meat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', có nghĩa là 'thức ăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'meat' thường dùng để chỉ thịt động vật, không bao gồm thịt cá. Trong tiếng Việt, 'thịt' có thể bao gồm cả thịt cá.

Từ Điển Anh Việt