means

/minz/
nounTrung cấp cách thức hoặc phương pháp
chung

cách thức hoặc phương pháp để thực hiện một việc gì đó

We need to find new means of transportation.

Chúng ta cần tìm ra các phương pháp vận chuyển mới.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp hoặc cách thức cụ thể.

chung

tài nguyên hoặc nguồn lực

He has the means to buy a house.

Anh ấy có tài nguyên để mua một ngôi nhà.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'means' thường đề cập đến tài chính hoặc nguồn lực vật chất.

Cụm từ kết hợp

means of communicationcách thức giao tiếpby all meansbất cứ cách nàoto that endđể mục đích đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

by all meanscụm từ
bất cứ cách nào
to that endcụm từ
để mục đích đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'means' trong ngữ cảnh tài nguyên

Khi nói về tài chính hoặc nguồn lực vật chất, 'means' thường được dùng để chỉ tài nguyên.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'means' và 'method'

'Means' thường đề cập đến phương pháp hoặc tài nguyên, trong khi 'method' thường chỉ phương pháp cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'medius' có nghĩa là 'giua' hoặc 'cách trung gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'means' có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc tài nguyên, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

mean
nghĩa
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt