Looking up...
Trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó; ở thời điểm trước đó.
She arrived before the meeting started.
Cô ấy đến trước khi cuộc họp bắt đầu.
Before you go, please sign this document.
Trước khi bạn đi, xin vui lòng ký vào tài liệu này.
Dùng để chỉ thời gian trước một sự kiện hoặc hành động.
Trước mặt; ở phía trước.
There is a tree before the house.
Có một cây trước nhà.
The car stopped before the red light.
Chiếc xe dừng lại trước đèn đỏ.
Dùng để chỉ vị trí trước một vật thể hoặc người nào đó.
Dùng 'before' để chỉ thời gian trước một sự kiện hoặc hành động, ví dụ: 'I need to finish this before lunch.'
'Before' thường dùng với thời gian tương lai hoặc hiện tại, còn 'ago' dùng với quá khứ.
Từ gốc Anglo-Saxon 'beforan', có nghĩa là 'trước' hoặc 'ở phía trước'.
Trong tiếng Anh, 'before' có thể dùng như một giới từ, liên từ hoặc trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.