before
/bɪˈfɔːr/Trước, trước khi
I ate before the meeting.
Tôi đã ăn trước khi họp.
Before you go, please sign here.
Trước khi đi, xin vui lòng ký tại đây.
Dùng để chỉ thời gian trước một sự kiện hoặc hành động.
Trước mặt, trước mặt ai đó
She stood before the judge.
Cô ấy đứng trước mặt thẩm phán.
Dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện trước ai đó.
Trước khi, trước khi (dùng để chỉ điều kiện)
Before you leave, make sure you have your keys.
Trước khi đi, hãy đảm bảo bạn đã có chìa khóa.
Dùng để chỉ điều kiện hoặc yêu cầu trước khi thực hiện một hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'before' với thời gian
Khi dùng 'before' để chỉ thời gian, nó thường đi kèm với một động từ ở dạng nguyên thể hoặc phân từ quá khứ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'before' với 'ago'
Không dùng 'before' cùng với 'ago' trong cùng một câu, vì cả hai đều chỉ thời gian trước.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'beforan', có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'before' có thể được sử dụng như một giới từ, trạng từ hoặc liên từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.