meat-eating
/miːtˈiːtɪŋ/adjective★Trung cấp
trang trọng
Thức ăn chủ yếu là thịt
Lions are meat-eating animals.
Sư tử là những con vật ăn thịt.
A meat-eating diet can be high in protein.
Chế độ ăn thịt có thể giàu protein.
💡
Thường dùng để mô tả động vật hoặc chế độ ăn uống chủ yếu là thịt.
Cụm từ kết hợp
meat-eating animalcon vật ăn thịtmeat-eating dietchế độ ăn thịt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
meat-eatercụm từ
người/động vật ăn thịt
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng cho động vật hoặc chế độ ăn uống, không dùng cho con người.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'meat' (thịt) và 'eating' (ăn), mô tả sự ăn thịt.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong sinh học hoặc khi mô tả chế độ ăn uống.
Phân tích từ
meat
thịt
root-eating
ăn
suffixTừ Điển Anh Việt