after
/ˈæftər/prepositionadverbconjunction★Trung cấp
trang trọngthông thường
Sau khi, sau
I'll meet you after lunch.
Tôi sẽ gặp bạn sau bữa trưa.
She called after I left.
Cô ấy gọi sau khi tôi rời đi.
⚖️Luật
trang trọng
Hậu quả, sau đó
The company went bankrupt after a series of lawsuits.
Công ty bị phá sản sau một loạt các vụ kiện.
Cụm từ kết hợp
after allsau tất cảafter thatsau đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
after a whilecụm từ
sau một thời gian
after allthành ngữ
sau tất cả
📖Nguồn gốc từ
Từ 'after' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æfter', có nghĩa là 'sau' hoặc 'hậu quả'.
📝Ghi chú sử dụng
Lưu ý sử dụng 'after' trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sau một khoảng thời gian, sau một sự kiện,...
✎ Ghi chú vào May 2, 2026EN → VI