Looking up...
Sau khi, sau
I'll meet you after lunch.
Tôi sẽ gặp bạn sau bữa trưa.
She called after I left.
Cô ấy gọi sau khi tôi rời đi.
Hậu quả, sau đó
The company went bankrupt after a series of lawsuits.
Công ty bị phá sản sau một loạt các vụ kiện.
Từ 'after' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æfter', có nghĩa là 'sau' hoặc 'hậu quả'.
Lưu ý sử dụng 'after' trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sau một khoảng thời gian, sau một sự kiện,...