after

/ˈæftər/
prepositionadverbconjunctionCơ bản sau
trang trọngthông thường

Sau, sau khi, sau khi xảy ra sự kiện nào đó.

She left after finishing her work.

Cô ấy rời đi sau khi hoàn thành công việc của mình.

💡

Dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự xảy ra.

trang trọngthông thường

Sau khi, sau khi xảy ra sự kiện nào đó (dùng với động từ).

After eating, he felt tired.

Sau khi ăn, anh ấy cảm thấy mệt mỏi.

💡

Dùng với động từ để chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác.

trang trọngthông thường

Sau khi, sau khi xảy ra sự kiện nào đó (dùng với danh từ).

After the storm, the city was in ruins.

Sau cơn bão, thành phố bị tàn phá.

💡

Dùng với danh từ để chỉ sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác.

Cụm từ kết hợp

after allđã rồiafter a whilesau một thời gianafter schoolsau giờ học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

after a whilecụm từ
sau một thời gian
after schoolcụm từ
sau giờ học

💡Mẹo hay

Sử dụng 'after' với động từ

Dùng 'after' với động từ để chỉ hành động xảy ra sau một hành động khác, ví dụ: 'After eating, he felt tired.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'after' với danh từ

Dùng 'after' với danh từ để chỉ sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác, ví dụ: 'After the storm, the city was in ruins.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'æfter', có nghĩa là 'sau, sau khi'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự xảy ra. Có thể dùng với động từ hoặc danh từ.

Từ Điển Anh Việt