while

/waɪl/
conjunctionnounTrung cấp
trang trọngthông thường

Trong khi, trong lúc, trong thời gian đó

Let's talk while we have time.

Chúng ta hãy nói chuyện trong khi chúng ta còn có thời gian.

He slept while the baby was crying.

Anh ấy ngủ trong khi bé đang khóc.

💡

Dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời.

trang trọngthông thường

Mặc dù, trong khi (đối lập)

He was happy while others were sad.

Anh ấy vui trong khi những người khác buồn.

She studied hard while her friends were partying.

Cô ấy học rất chăm chỉ trong khi bạn bè của cô đang tiệc tùng.

💡

Dùng để chỉ sự đối lập giữa hai tình huống.

trang trọngthông thường

Thời gian, khoảng thời gian

I'll be there for a while.

Tôi sẽ ở đó trong một thời gian.

Wait a while before you decide.

Hãy đợi một lúc trước khi quyết định.

💡

Dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định.

Cụm từ kết hợp

while awaytrải qua thời gianwhile backmột thời gian trướcfor a whiletrong một thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as long ascụm từ
miễn là
during the time thatcụm từ
trong thời gian mà

💡Mẹo hay

Sử dụng 'while' với động từ

Khi 'while' dùng như liên từ, nó thường đi với động từ ở dạng nguyên thể (infinitive) hoặc dạng -ing.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'while' và 'during'

'While' thường dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời, trong khi 'during' thường dùng để chỉ một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hwīl', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'while' có thể là liên từ hoặc danh từ. Khi dùng như liên từ, nó thường được sử dụng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời hoặc để chỉ sự đối lập. Khi dùng như danh từ, nó thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian.

Phân tích từ

while
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt