Looking up...
She read a book while drinking tea.
Cô ấy đọc sách trong khi uống trà.
Trong khi, trong lúc, trong thời gian đó
Let's talk while we have time.
Chúng ta hãy nói chuyện trong khi chúng ta còn có thời gian.
He slept while the baby was crying.
Anh ấy ngủ trong khi bé đang khóc.
Dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời.
Mặc dù, trong khi (đối lập)
He was happy while others were sad.
Anh ấy vui trong khi những người khác buồn.
She studied hard while her friends were partying.
Cô ấy học rất chăm chỉ trong khi bạn bè của cô đang tiệc tùng.
Dùng để chỉ sự đối lập giữa hai tình huống.
Thời gian, khoảng thời gian
I'll be there for a while.
Tôi sẽ ở đó trong một thời gian.
Wait a while before you decide.
Hãy đợi một lúc trước khi quyết định.
Dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định.
Khi 'while' dùng như liên từ, nó thường đi với động từ ở dạng nguyên thể (infinitive) hoặc dạng -ing.
'While' thường dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời, trong khi 'during' thường dùng để chỉ một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể.
Từ gốc Anglo-Saxon 'hwīl', có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'.
Trong tiếng Anh, 'while' có thể là liên từ hoặc danh từ. Khi dùng như liên từ, nó thường được sử dụng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời hoặc để chỉ sự đối lập. Khi dùng như danh từ, nó thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian.