Looking up...
Có ý nghĩa, có giá trị, đáng để lưu ý hoặc suy ngẫm.
She found the book meaningful because it taught her life lessons.
Cô ấy thấy cuốn sách có ý nghĩa vì nó dạy cho cô ấy những bài học về cuộc sống.
Thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.
Không dùng để mô tả vật chất mà chỉ dùng để mô tả ý nghĩa tinh thần hoặc tác động của điều gì đó.
Từ 'meaningful' bắt nguồn từ 'meaning' (ý nghĩa) + hậu tố '-ful' (đầy, có).
Thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.