Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mean

/min/
adjectiveverb★Trung cấp— có ý nghĩa là, có ý định
trang trọngthông thường

Có ý nghĩa là, có ý định

I didn't mean to hurt you.

Tôi không có ý định làm bạn bị thương.

💡

Dùng để giải thích ý nghĩa hoặc ý định của một hành động hoặc lời nói.

trang trọngchuyên ngành

Trung bình, trung bình cộng

The mean of these numbers is 5.

Trung bình cộng của những con số này là 5.

💡

Trong toán học và thống kê, 'mean' thường dùng để chỉ trung bình cộng.

Cụm từ kết hợp

mean somethingcó ý nghĩa gìmean wellcó ý tốtmean businessđã quyết tâm

Từ đồng nghĩa

intendimplyaverage

Từ trái nghĩa

unintentionalrandom

Cụm từ liên quan

mean wellcụm từ
có ý tốt
mean businesscụm từ
đã quyết tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mean' trong ngữ cảnh toán học

Khi nói về toán học hoặc thống kê, 'mean' thường dùng để chỉ trung bình cộng.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'mean' và 'mean'

Lưu ý rằng 'mean' có thể là động từ (có ý nghĩa là) hoặc tính từ (xấu tính, trung bình).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mean' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'mene', có nghĩa là 'trung bình' hoặc 'giá trị trung bình'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mean' có thể là động từ hoặc tính từ, và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong toán học, nó thường dùng để chỉ trung bình cộng.

Phân tích từ

mean
có ý nghĩa là, có ý định
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.