Looking up...
The majority of people support the new policy.
Phần lớn người dân ủng hộ chính sách mới.
Phần lớn số lượng hoặc phần lớn số người trong một nhóm hoặc quần thể.
A majority of the votes were cast in favor of the proposal.
Phần lớn số phiếu bầu đã được bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.
Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử, cuộc điều tra hoặc thống kê.
Hãy chắc chắn rằng 'majority' chỉ số lượng lớn hơn một nửa, không chỉ đơn giản là 'nhiều'.
Từ gốc Latin 'majoritas', có nghĩa là 'lớn hơn'.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn một nửa trong một nhóm.