most

/moʊst/
adjectivedeterminerpronounCơ bản nhiều nhất
trang trọngthông thường

Số lượng hoặc số lượng lớn nhất, nhiều nhất

Most people enjoy summer vacations.

Nhiều người thích nghỉ mát mùa hè.

💡

Dùng để chỉ số lượng lớn nhất hoặc phần lớn của một nhóm.

trang trọngthông thường

Cách dùng như một đại từ để chỉ phần lớn hoặc phần lớn nhất

Most of the students passed the exam.

Phần lớn học sinh đã đỗ kỳ thi.

💡

Dùng để chỉ phần lớn của một nhóm hoặc tổng thể.

trang trọngthông thường

Cách dùng như một từ định danh để chỉ sự xuất sắc hoặc chất lượng cao nhất

This is the most beautiful painting I've ever seen.

Đây là bức tranh đẹp nhất tôi từng thấy.

💡

Dùng để chỉ sự xuất sắc hoặc chất lượng cao nhất.

Cụm từ kết hợp

most of the timephần lớn thời gianmost likelycó khả năng cao nhấtmost importantquan trọng nhất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

most of the timecụm từ
phần lớn thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng 'most' với danh từ số nhiều

Khi dùng 'most' với danh từ số nhiều, nó thường có nghĩa là 'phần lớn' hoặc 'nhiều nhất'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'most' với danh từ số ít

Khi dùng 'most' với danh từ số ít, nó thường có nghĩa là 'nhiều nhất' hoặc 'lớn nhất'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst', có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'most' có thể dùng như một tính từ, đại từ hoặc từ định danh, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

most
nhiều nhất
root
Từ Điển Anh Việt