make a decision

/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Quý quyết định, chọn lựa một lựa chọn cụ thể sau khi cân nhắc.

After careful consideration, she decided to make a decision about her future career.

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy quyết định chọn lựa về sự nghiệp tương lai của mình.

The manager needs to make a decision about the project timeline.

Quản lý cần quyết định về thời gian thực hiện dự án.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

make a tough decisionquý quyết định khó khănmake an informed decisionquý quyết định có căn cứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make up your mindcụm từ
quý quyết định
come to a conclusioncụm từ
đến kết luận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Cân nhắc kỹ trước khi quyết định

Trước khi quyết định, hãy cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo lựa chọn của bạn là hợp lý và phù hợp với tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'make' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'thực hiện', còn 'decision' có nghĩa là 'quý quyết định'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành động của việc chọn lựa một lựa chọn cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cân nhắc và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Phân tích từ

make
tạo ra, thực hiện
root
+
a
một
article
+
decision
quý quyết định
root
Từ Điển Anh Việt