make
/meɪk/verb★Cơ bản
trang trọng
Tạo ra, chế tạo, làm ra
She makes beautiful pottery.
Cô ấy làm ra những đồ gốm đẹp.
💡
Dùng để chỉ quá trình tạo ra hoặc chế tạo một vật phẩm.
trang trọng
Làm cho, gây ra
His words made me happy.
Lời của anh ấy làm tôi vui.
💡
Dùng để chỉ tác động hoặc gây ra một kết quả.
trang trọng
Chọn, quyết định
I made the decision to quit my job.
Tôi đã quyết định từ việc làm.
💡
Dùng để chỉ quá trình chọn lựa hoặc quyết định.
Cụm từ kết hợp
make a mistakelàm saimake an effortcố gắngmake a differencegây sự khác biệt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
make upđộng từ cụm
bù đắp, tạo ra
make ofđộng từ cụm
hiểu về, suy nghĩ về
💡Mẹo hay
Sử dụng 'make' với danh từ
Từ 'make' thường đi kèm với danh từ để chỉ quá trình tạo ra hoặc gây ra.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'make' và 'do'
'Make' thường dùng với các vật phẩm cụ thể, còn 'do' dùng với các hành động chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'macian', có nghĩa là 'làm ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'make' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ quá trình tạo ra, gây ra, hoặc quyết định.
Phân tích từ
make
làm ra, tạo ra
rootTừ Điển Anh Việt