Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

make a lasting mark

/meɪk ə ˈlæstɪŋ mɑːrk/
phrase★Trung cấp— giữ lại dấu ấn lâu dài
trang trọng

Để lại một dấu ấn quan trọng hoặc có ảnh hưởng lâu dài trong một lĩnh vực, trong cuộc sống hoặc trong tâm trí người khác.

The artist's unique style made a lasting mark on modern art.

Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn lâu dài trong nghệ thuật hiện đại.

His speech made a lasting mark on the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm trí khán giả.

💡

Thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng hoặc đóng góp quan trọng của một người hoặc một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

make a lasting impressionđể lại ấn tượng lâu dàileave a legacyđể lại di sản

Từ đồng nghĩa

leave a legacymake an impactcreate a lasting impression

Từ trái nghĩa

be forgottenhave no effect

Cụm từ liên quan

leave a legacycụm từ
để lại di sản
make an impactcụm từ
gây ảnh hưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu để mô tả sự đóng góp quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Đừng sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng tích cực, không dùng để nói về việc gây ảnh hưởng tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, không có nguồn gốc cụ thể nhưng thường được sử dụng để mô tả sự ảnh hưởng lâu dài.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự đóng góp quan trọng của một người hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

make
tạo ra
verb
+
a lasting
lâu dài
adjective
+
mark
dấu ấn
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.