few
/fjuː/determinerpronoun★Cơ bản— ít
chung
Một số ít, không nhiều
Few students raised their hands to answer the question.
Ít học sinh nâng tay để trả lời câu hỏi.
She has few friends in this new city.
Cô ấy có ít bạn bè ở thành phố mới này.
💡
Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hơn mong đợi hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó.
Cụm từ kết hợp
a fewmột vàifew and far betweenít ỏi, hiếm hoi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'few' và 'a few'
'Few' thường mang nghĩa tiêu cực (ít hơn mong đợi), còn 'a few' thì tích cực (ít nhưng đủ).
⚡Quy tắc vàng
Danh từ đếm được
'Few' chỉ dùng với danh từ đếm được (countable nouns).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fēa', có nghĩa là 'ít, không nhiều'.
📝Ghi chú sử dụng
Khi dùng 'few' với danh từ đếm được, nó thường mang nghĩa tiêu cực (ít hơn mong đợi). Để chỉ số lượng nhỏ nhưng tích cực, dùng 'a few'.
Phân tích từ
few
ít
rootTừ Điển Anh Việt