make a lasting impression

/meɪk ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/
phraseTrung cấp gây ấn tượng sâu sắc
thông thường

Gây ấn tượng mạnh mẽ và lâu dài trong trí nhớ hoặc cảm xúc của người khác.

The artist's performance made a lasting impression on the critics.

Biểu diễn của nghệ sĩ đã gây ấn tượng sâu sắc với các nhà phê bình.

His kindness made a lasting impression on everyone he met.

Lòng tốt bụng của anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc với mọi người anh ấy gặp.

💡

Thường dùng để mô tả tác động tích cực hoặc đáng nhớ.

Cụm từ kết hợp

make a good impressiongây ấn tượng tốtmake a bad impressiongây ấn tượng xấu

Cụm từ liên quan

leave a lasting impressioncụm từ
gây ấn tượng lâu dài
make an impactcụm từ
gây ảnh hưởng mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để mô tả tác động tích cực, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Quy tắc vàng

Tác động lâu dài

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự ảnh hưởng lâu dài, không chỉ là ấn tượng tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự ảnh hưởng lâu dài của một hành động hoặc sự kiện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tác động tích cực hoặc đáng nhớ của một người, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Phân tích từ

make
tạo ra
root
+
a lasting
một sự
adjective
+
impression
ấn tượng
noun
Từ Điển Anh Việt