lifelong

/ˈlaɪf.lɔŋ/
suốt đời

She has been a lifelong friend.

Cô ấy là bạn suốt đời của tôi.


neutral

kéo dài hoặc tồn tại trong suốt cuộc đời của ai đó

He pursued his lifelong dream of becoming an astronaut.

Anh ấy theo đuổi ước mơ suốt đời của mình là trở thành phi hành gia.

Lifelong learning is essential in today's fast-changing world.

Học tập suốt đời là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay.

Thường dùng để mô tả cam kết, mối quan hệ hoặc sở thích kéo dài từ khi sinh ra đến khi chết.

Cụm từ kết hợp

lifelong learninghọc tập suốt đờilifelong friendshiptình bạn suốt đờilifelong commitmentcam kết suốt đời

Cụm từ liên quan

from cradle to gravecụm từ
từ lúc sinh ra đến khi chết

Mẹo hay

Phân biệt lifelong vs. life-long

Cả hai đều đúng, nhưng 'lifelong' (một từ) phổ biến hơn trong văn viết hiện đại. 'Life-long' (có dấu gạch nối) thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh cổ điển.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng lifelong?

Dùng 'lifelong' khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài suốt cuộc đời, đặc biệt trong ngữ cảnh cam kết, học tập, tình bạn hoặc sở thích. Không dùng cho vật dụng hữu hạn về thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'life' (cuộc đời) và 'long' (dài), xuất hiện vào thế kỷ 16. Ban đầu dùng để mô tả thời gian kéo dài suốt cuộc đời, sau mở rộng sang nghĩa bóng về sự cam kết hoặc mối quan hệ bền vững.

Ghi chú sử dụng

Thường đi trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: lifelong learning, lifelong friend). Không dùng để chỉ vật dụng hay sự kiện ngắn hạn.

Phân tích từ

life
cuộc đời
root
+
long
dài
root
Từ Điển Anh Việt