Looking up...
Thời gian từ khi sinh cho đến khi chết.
The average human lifetime is about 70 years.
Thời gian trung bình của cuộc đời con người là khoảng 70 năm.
Thường dùng để chỉ thời gian sống của một người.
Thời gian tồn tại của một vật, hệ thống, hoặc dự án.
The battery has a lifetime of 5 years.
Pin có thời gian sử dụng là 5 năm.
Trong công nghệ, thường dùng để chỉ thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc sản phẩm.
Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ.
Không nhầm lẫn 'lifetime' với 'lifespan' (thời gian sống của một sinh vật).
Từ ghép từ 'life' (cuộc sống) và 'time' (thời gian).
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'lifetime' thường dùng để chỉ thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc sản phẩm.