permanent

/ˈpɜːrmənənt/
vĩnh viễn

This job offer comes with permanent benefits.

Cơ hội việc làm này đi kèm với những lợi ích vĩnh viễn.


trang trọng

Khi nào cũng tồn tại, không thay đổi hoặc không thể đảo ngược được.

The contract is permanent and cannot be terminated early.

Hợp đồng này là vĩnh viễn và không thể chấm dứt sớm.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, chỉ việc cấy ghép hoặc điều trị có hiệu quả lâu dài.

The patient received a permanent solution to his hearing problem.

Bệnh nhân đã được giải pháp vĩnh viễn cho vấn đề nghe của mình.

Trong y học, 'permanent' thường dùng để mô tả kết quả điều trị lâu dài.

Cụm từ kết hợp

permanent solutiongiải pháp vĩnh viễnpermanent residentngười cư trú vĩnh viễnpermanent markerbút đánh dấu vĩnh viễn

Cụm từ liên quan

permanent residentcụm từ
người cư trú vĩnh viễn
permanent solutioncụm từ
giải pháp vĩnh viễn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'permanent' khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh viễn của điều gì đó, không phải chỉ tạm thời.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm lẫn 'permanent' với 'temporary'. 'Permanent' có nghĩa là vĩnh viễn, còn 'temporary' có nghĩa là tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'permanens', có nghĩa là 'tồn tại mãi mãi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'permanent' thường dùng để mô tả điều gì đó không thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi. Trong tiếng Việt, từ 'vĩnh viễn' thường được sử dụng để dịch từ này.

Phân tích từ

perma
vĩnh viễn
prefix
+
-nent
tồn tại
suffix
Từ Điển Anh Việt