Looking up...
Khi nào cũng tồn tại, không thay đổi hoặc không thể đảo ngược được.
The contract is permanent and cannot be terminated early.
Hợp đồng này là vĩnh viễn và không thể chấm dứt sớm.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi.
Trong y học, chỉ việc cấy ghép hoặc điều trị có hiệu quả lâu dài.
The patient received a permanent solution to his hearing problem.
Bệnh nhân đã được giải pháp vĩnh viễn cho vấn đề nghe của mình.
Trong y học, 'permanent' thường dùng để mô tả kết quả điều trị lâu dài.
Hãy sử dụng 'permanent' khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh viễn của điều gì đó, không phải chỉ tạm thời.
Đừng nhầm lẫn 'permanent' với 'temporary'. 'Permanent' có nghĩa là vĩnh viễn, còn 'temporary' có nghĩa là tạm thời.
Từ tiếng Latinh 'permanens', có nghĩa là 'tồn tại mãi mãi'.
Trong tiếng Anh, 'permanent' thường dùng để mô tả điều gì đó không thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi. Trong tiếng Việt, từ 'vĩnh viễn' thường được sử dụng để dịch từ này.