short-term
/ʃɔːrt tɜːrm/adjective★Trung cấp
trang trọng
Dài hạn hoặc thời gian ngắn, thường dùng để chỉ một thời gian ngắn hạn trong các giao dịch tài chính, hợp đồng hoặc dự án.
The company offers short-term loans with flexible repayment options.
Công ty cung cấp các khoản vay ngắn hạn với các tùy chọn trả nợ linh hoạt.
💡
Thường dùng trong tài chính, kinh doanh và quản lý dự án.
Cụm từ kết hợp
short-term loanvay ngắn hạnshort-term goalmục tiêu ngắn hạnshort-term memorytrí nhớ ngắn hạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
long-termcụm từ
dài hạn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tài chính
Trong tài chính, 'short-term' thường dùng để chỉ các khoản vay hoặc đầu tư ngắn hạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'short' (ngắn) và 'term' (thời hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các thời hạn ngắn trong tài chính, hợp đồng hoặc kế hoạch.
Phân tích từ
short
ngắn
rootterm
thời hạn
rootTừ Điển Anh Việt