life form

/laɪf fɔrm/
nounTrung cấp sinh vật
trang trọng

một sinh vật sống, bất kể là động vật, thực vật, vi sinh vật hay sinh vật đơn bào

Scientists study various life forms to understand biodiversity.

Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều dạng sinh vật khác nhau để hiểu về đa dạng sinh học.

Extremophiles are life forms that thrive in extreme environments.

Vi sinh vật ưa cực đoan là những sinh vật sống phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.

💡

Thuật ngữ thường được sử dụng trong sinh học, sinh thái học và khoa học môi trường.

Cụm từ kết hợp

complex life formsinh vật phức tạpintelligent life formsinh vật thông minhalien life formsinh vật ngoài hành tinh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

living organismcụm từ
sinh vật sống
biological entitycụm từ
thực thể sinh học

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'life form' thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, tài liệu nghiên cứu sinh học hoặc thảo luận về sự sống ngoài Trái Đất. Ví dụ: 'The search for extraterrestrial life forms continues.' (Việc tìm kiếm các dạng sinh vật ngoài hành tinh vẫn đang tiếp tục.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'life form' và 'organism'

'Life form' đề cập đến bất kỳ dạng sống nào, có thể là đơn bào hay đa bào, trong khi 'organism' thường ám chỉ một cá thể sinh vật hoàn chỉnh, có cấu trúc phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'life' (sự sống) và 'form' (hình dạng), lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 19. 'Life' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lif', liên quan đến 'lifian' (sống), trong khi 'form' đến từ tiếng Latin 'forma' (hình dạng).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và thiên văn học. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng 'sinh vật' hoặc 'loài sinh vật' thay thế.

Phân tích từ

life
sự sống, sự tồn tại của sinh vật
root
+
form
hình dạng, dạng thức
root
Từ Điển Anh Việt