Looking up...
Có thời hạn, không lâu dài, chỉ trong một thời gian ngắn
The doctor gave me a temporary solution for my pain.
Bác sĩ đã cho tôi một giải pháp tạm thời để giảm đau.
Thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn hoặc chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.
Từ 'temporary' thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của việc gì đó.
Từ gốc Latin 'temporarius', có nghĩa là 'thuộc về thời gian'
Thường dùng để mô tả việc, tình trạng hoặc giải pháp chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.