temporary

/ˈtɛmpərɛri/
tạm thời

This job is only a temporary position.

Công việc này chỉ là một vị trí tạm thời.


trang trọng

Có thời hạn, không lâu dài, chỉ trong một thời gian ngắn

The doctor gave me a temporary solution for my pain.

Bác sĩ đã cho tôi một giải pháp tạm thời để giảm đau.

Thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn hoặc chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

temporary jobcông việc tạm thờitemporary solutiongiải pháp tạm thờitemporary housingnhà tạm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'temporary' thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'temporarius', có nghĩa là 'thuộc về thời gian'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc, tình trạng hoặc giải pháp chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.

Phân tích từ

temp
thời gian
root
+
-or
thuộc về
suffix
+
-y
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt