light traffic

/laɪt ˈtræfɪk/
giao thông thưa thớt

We left early to avoid heavy traffic and arrived quickly due to light traffic.

Chúng tôi đi sớm để tránh tắc đường và đến nơi nhanh chóng nhờ giao thông thưa thớt.


thông thường

Tình trạng đường xá có ít phương tiện lưu thông, không đông đúc.

The highway was clear with light traffic, so we made good time.

Đường cao tốc thông thoáng với giao thông thưa thớt, nên chúng tôi di chuyển nhanh chóng.

Due to light traffic, the drive took only 30 minutes instead of the usual hour.

Nhờ giao thông thưa thớt, chuyến đi chỉ mất 30 phút thay vì 1 tiếng như thường lệ.

Thường dùng để mô tả tình trạng giao thông trên đường bộ, đường thủy hoặc đường hàng không.

Cụm từ kết hợp

heavy trafficgiao thông đông đúcmoderate trafficgiao thông vừa phảitraffic jamkẹt xerush hourgiờ cao điểm

Cụm từ liên quan

clear roadscụm từ
đường xá thông thoáng
smooth sailingẩn dụ
mọi việc diễn ra thuận lợi

Mẹo hay

Phân biệt 'light traffic' và 'no traffic'

'Light traffic' chỉ tình trạng có ít phương tiện nhưng không hoàn toàn vắng vẻ, trong khi 'no traffic' nghĩa là không có phương tiện lưu thông nào.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'light traffic' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng cụm từ này khi mô tả tình trạng giao thông trên đường bộ, đường thủy hoặc đường hàng không. Tránh dùng cho giao thông đường sắt (thường dùng 'light rail' trong trường hợp này).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'light' (ít, nhẹ) và 'traffic' (giao thông), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19. 'Traffic' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trafic' (thương mại, buôn bán), đến từ tiếng Latin 'tradere' (chuyển giao).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để mô tả tình trạng lưu thông thuận lợi. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương tiện như 'light car traffic', 'light pedestrian traffic'.

Phân tích từ

light
ít, nhỏ, không đáng kể
adjective
+
traffic
sự lưu thông của phương tiện hoặc người
noun
Từ Điển Anh Việt