lie down
nằm xuốngI lie down on the couch.
Tôi nằm xuống trên ghế sofa.
thông thường
Nằm trong tư thế nằm ngang để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
After a long walk, she decided to lie down for a few minutes.
Sau một cuộc đi bộ dài, cô ấy quyết định nằm xuống vài phút.
Không nên nhầm với “lay down” (đặt xuống), vì “lie” là bất động.
Cụm từ kết hợp
lie down for a napngủ trưalie down on the floornằm xuống sàn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Nhớ cách dùng “lie” vs “lay”
“Lie” không có tân ngữ; “lay” có tân ngữ (đặt gì đó xuống).
Quy tắc vàng
Quy tắc chính
Sử dụng “lie” khi không có tân ngữ, và “lay” khi có tân ngữ.
Nguồn gốc từ
Từ Old English “licgan” (nghĩa là nằm) kết hợp với trạng từ “down” chỉ hướng xuống.
Ghi chú sử dụng
“Lie” là bất động, không có tân ngữ; dùng “lay” khi có tân ngữ (đặt xuống).
Từ Điển Anh Việt