For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

life

/laɪf/
noun★Cơ bản
chung

Sự tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra đến khi chết, bao gồm tất cả các hoạt động và trải nghiệm trong thời gian đó.

Life is full of ups and downs.

Cuộc sống đầy những điều tốt và xấu.

He dedicated his life to helping others.

Ông đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.

💡

Từ này thường được sử dụng để nói về cuộc sống con người, nhưng cũng có thể áp dụng cho các sinh vật khác.

biology

Sự sống, khả năng sống của một sinh vật.

Scientists are studying the origins of life on Earth.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.

💡

Trong khoa học, 'life' thường đề cập đến các quá trình sinh học và sinh thái.

Cụm từ kết hợp

quality of lifechất lượng cuộc sốngway of lifephong cách sốnglife expectancytuổi thọ trung bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the meaning of lifecụm từ
ý nghĩa của cuộc sống
take a lifecụm từ
giết một người

💡Mẹo hay

Sử dụng 'life' trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về sinh học, 'life' thường đề cập đến các quá trình sinh học và sinh thái, chứ không chỉ là cuộc sống con người.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'life' và 'living'

'Life' thường đề cập đến sự sống một cách trừu tượng, còn 'living' thường dùng để mô tả các hoạt động của sự sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'life' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'sự sống'. Nó liên quan đến từ 'livian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'để sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'life' có thể được sử dụng một cách trừu tượng để nói về cuộc sống con người hoặc một cách cụ thể để nói về sự sống của các sinh vật khác.

Phân tích từ

life
sự sống
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →