Looking up...
Sự tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra đến khi chết, bao gồm tất cả các hoạt động và trải nghiệm trong thời gian đó.
Life is full of ups and downs.
Cuộc sống đầy những điều tốt và xấu.
He dedicated his life to helping others.
Ông đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.
Từ này thường được sử dụng để nói về cuộc sống con người, nhưng cũng có thể áp dụng cho các sinh vật khác.
Sự sống, khả năng sống của một sinh vật.
Scientists are studying the origins of life on Earth.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.
Trong khoa học, 'life' thường đề cập đến các quá trình sinh học và sinh thái.
Khi nói về sinh học, 'life' thường đề cập đến các quá trình sinh học và sinh thái, chứ không chỉ là cuộc sống con người.
'Life' thường đề cập đến sự sống một cách trừu tượng, còn 'living' thường dùng để mô tả các hoạt động của sự sống.
Từ tiếng Anh 'life' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'sự sống'. Nó liên quan đến từ 'livian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'để sống'.
Từ 'life' có thể được sử dụng một cách trừu tượng để nói về cuộc sống con người hoặc một cách cụ thể để nói về sự sống của các sinh vật khác.