life
/laɪf/Thời gian tồn tại của một sinh vật từ sinh ra đến chết.
She values every moment of her life.
Cô ấy quý trọng từng khoảnh khắc trong cuộc sống của mình.
Thường dùng để chỉ sự tồn tại và trải nghiệm của con người.
Sự sống, năng lượng hoặc hoạt động của một hệ thống.
The scientist studied the life cycle of bacteria.
Người khoa học nghiên cứu chu kỳ sống của vi khuẩn.
Trong sinh học, 'life' có thể chỉ đến các quá trình sinh học của một sinh vật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'life' trong ngữ cảnh sinh học
Trong sinh học, 'life' có thể chỉ đến các quá trình sinh học của một sinh vật, chẳng hạn như chu kỳ sống.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'life' và 'living'
'Life' thường dùng để chỉ sự sống tổng quát, còn 'living' có thể dùng để chỉ sự sống động hoặc sinh sống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'life' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'sự sống' hoặc 'thời gian tồn tại'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'life' thường dùng để chỉ sự sống của con người, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh sinh học hoặc kỹ thuật.