Looking up...
She loves her life in the countryside.
Cô ấy yêu cuộc sống của mình ở vùng nông thôn.
trạng thái tồn tại của sinh vật, sự sống
All living things need water to sustain life.
Mọi sinh vật đều cần nước để duy trì sự sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc triết học.
thời gian tồn tại của một sinh vật từ khi sinh ra đến khi chết
The average lifespan of a turtle is over 100 years.
Tuổi thọ trung bình của một con rùa là hơn 100 năm.
Đôi khi được dùng thay thế cho 'lifespan'.
hoạt động, trải nghiệm hoặc cách sống của một người
He lived a quiet life in the mountains.
Anh ấy sống một cuộc sống yên tĩnh trên núi.
Có thể bao gồm cả khía cạnh tinh thần và vật chất.
sinh vật sống nói chung (thường ở dạng số nhiều)
There is no life on Mars according to current research.
Hiện nay không có sự sống trên sao Hỏa theo nghiên cứu.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giả tưởng.
'Life' thường chỉ trạng thái tồn tại hoặc khoảng thời gian sống (ví dụ: 'the life of a star'), trong khi 'living' nhấn mạnh vào hoạt động sống (ví dụ: 'living organisms'). 'Life' cũng có thể chỉ trải nghiệm cá nhân (ví dụ: 'my life in Hanoi').
Khi nói về sinh vật nói chung, dùng 'life' (số ít, không đếm được). Khi nói về một cá nhân cụ thể, dùng 'a life' hoặc 'lives' (số nhiều). Ví dụ: 'All life on Earth is connected' (sinh vật nói chung) vs 'She saved three lives' (ba cá nhân cụ thể).
Từ tiếng Anh cổ 'lif', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'līban' (tiếp tục, sống). Có liên quan đến tiếng Đức 'leben' (sống) và tiếng Hà Lan 'leven'.
Từ 'life' có thể dùng như danh từ đếm được (a life, lives) hoặc không đếm được (life in general). Khi nói về một cá nhân cụ thể, thường dùng số ít (my life, his life). Khi nói về nhiều sinh vật, dùng số nhiều (all lives matter).