light
/laɪt/Ánh sáng, năng lượng điện từ có thể nhìn thấy.
She turned on the light to read the book.
Cô ấy bật đèn để đọc sách.
Thường dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.
Nhanh nhẹ, không nặng.
He carries a light backpack.
Anh ấy mang một cái ba lô nhẹ.
Dùng để mô tả trọng lượng.
Chỉ sự dễ dàng hoặc không có gánh nặng.
The work was light today.
Công việc hôm nay nhẹ nhàng.
Dùng để mô tả việc làm không vất vả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'light' với trọng lượng
Khi nói về trọng lượng, 'light' thường được sử dụng để mô tả vật nặng ít hơn so với mong đợi.
⚡Quy tắc vàng
Ánh sáng vs. Trọng lượng
Lưu ý rằng 'light' có thể có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'nhẹ', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', có liên quan đến tiếng Đức 'Licht' và tiếng Hà Lan 'licht'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'light' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ánh sáng' khi nói về ánh sáng, 'nhẹ' khi nói về trọng lượng, hoặc 'nhẹ nhàng' khi nói về việc làm.