lie
/laɪ/verb★Trung cấp— nói dối
thông thường
Nói điều không đúng sự thật với ý thức rõ ràng.
He lied about his age to get the job.
Anh ta nói dối về tuổi của mình để được việc làm.
💡
Thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý nói dối.
trang trọng
Đứng, nằm hoặc nằm ở một vị trí nào đó.
The book lies on the table.
Quyển sách nằm trên bàn.
💡
Dùng để mô tả vị trí của vật thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'lie' và 'lay'
'Lie' là động từ bất quy tắc, có nghĩa là nằm hoặc nói dối. 'Lay' là động từ quy tắc, có nghĩa là đặt.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'lie' khi nói về việc nằm hoặc nói dối
Nếu bạn muốn nói về việc nằm xuống hoặc nói dối, hãy sử dụng 'lie'. Đối với việc đặt vật gì đó, hãy sử dụng 'lay'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'licgan', có nghĩa là 'nằm' hoặc 'nói dối'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'lie' có hai nghĩa chính: nói dối và nằm. Cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Phân tích từ
lie
nằm hoặc nói dối
rootTừ Điển Anh Việt