Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave on the dot

leave on the dot

/liːv ɒn ðə dɒt/◆thành ngữ
đúng giờ

The train leaves on the dot at 3 PM.

Chuyến tàu khởi hành đúng 3 giờ chiều.


◆ Nghĩa thực sự
Làm điều gì đó vào thời gian chính xác đã định, thể hiện sự tôn trọng thời gian và kỷ luật cá nhân hoặc tổ chức.
¶ Nghĩa đen
Rời đi ngay tại thời điểm chính xác trên đồng hồ.
Phân tích nghĩa đen
leaverời khỏi một địa điểm+on the dotngay tại dấu chấm (tượng trưng cho thời gian chính xác)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc đồng hồ với kim chỉ đúng vào một dấu chấm nhỏ, biểu thị sự chính xác tuyệt đối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên đến công ty đúng 8 giờ sáng mỗi ngày, không sớm hơn cũng không muộn hơn. Khi sếp hỏi, anh ấy nói: 'I leave on the dot every morning.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi sự đúng giờ được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng người khác. Ở Việt Nam, khái niệm 'đúng giờ' cũng quan trọng nhưng thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'đúng hẹn' hoặc 'đúng giờ hẹn'.
neutral

Làm điều gì đó vào thời gian chính xác đã hẹn hoặc quy định, không sớm hơn hoặc muộn hơn.

She always leaves on the dot for her meetings.

Cô ấy luôn đến đúng giờ cho các cuộc họp của mình.

The meeting starts at 9 AM on the dot.

Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ sáng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối.

Cụm từ kết hợp

arrive on the dotđến đúng giờstart on the dotbắt đầu đúng giờleave at 7 PM on the dotkhởi hành đúng 7 giờ tối

Từ đồng nghĩa

on timepunctuallysharp

Từ trái nghĩa

latebehind schedule

Cụm từ liên quan

on the dotcụm từ
đúng giờ
sharpcụm từ
đúng giờ (thường dùng sau giờ)

Mẹo hay

Sử dụng 'on the dot' thay thế

Trong nhiều trường hợp, 'on the dot' có thể thay thế 'leave on the dot' mà không làm mất nghĩa. Ví dụ: 'The train departs on the dot.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'on the dot' và 'in time'

'On the dot' nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối, trong khi 'in time' chỉ cần đến trước khi quá muộn. Ví dụ: 'He arrived in time for the meeting' (đến trước khi cuộc họp bắt đầu) nhưng 'He arrived on the dot' (đến đúng giờ đã hẹn).

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp 'leave' (rời đi) và 'on the dot' (ngay tại dấu chấm, ám chỉ thời gian chính xác trên đồng hồ). 'Dot' ở đây tượng trưng cho dấu chấm trên mặt đồng hồ, biểu thị thời gian chính xác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

leave
rời đi, khởi hành
verb
+
on the dot
ngay tại thời điểm chính xác
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.