leave no impression

/lɪv noʊ ɪmˈprɛʃən/
không để lại ấn tượng

The speech left no impression on the audience.

Bài phát biểu không để lại ấn tượng gì với khán giả.


thông thường

Không gây ấn tượng hoặc không được nhớ lại, không để lại dấu ấn nào.

His performance left no impression on the judges.

Hiệu suất của anh ấy không để lại ấn tượng gì với ban giám khảo.

Thường dùng để mô tả sự không ấn tượng hoặc sự vô cảm.

Cụm từ kết hợp

leave a lasting impressionđể lại ấn tượng lâu dài

Cụm từ liên quan

make an impressioncụm từ
để lại ấn tượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường dùng để mô tả sự không ấn tượng trong các tình huống xã hội hoặc nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'leave' (để lại) và 'no impression' (không có ấn tượng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự không ấn tượng hoặc sự vô cảm trong các tình huống xã hội hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
no
không
adverb
+
impression
ấn tượng
noun
Từ Điển Anh Việt