leave no impression
không để lại ấn tượngThe speech left no impression on the audience.
Bài phát biểu không để lại ấn tượng gì với khán giả.
thông thường
Không gây ấn tượng hoặc không được nhớ lại, không để lại dấu ấn nào.
His performance left no impression on the judges.
Hiệu suất của anh ấy không để lại ấn tượng gì với ban giám khảo.
Thường dùng để mô tả sự không ấn tượng hoặc sự vô cảm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường dùng để mô tả sự không ấn tượng trong các tình huống xã hội hoặc nghệ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'leave' (để lại) và 'no impression' (không có ấn tượng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự không ấn tượng hoặc sự vô cảm trong các tình huống xã hội hoặc nghệ thuật.
Phân tích từ
leave
để lại
verbno
không
adverbimpression
ấn tượng
nounTừ Điển Anh Việt