on time
/ɒn taɪm/adverbial phrase★Trung cấp
trang trọng
Đúng giờ, không chậm trễ
The train arrived on time.
Chuyến tàu đến đúng giờ.
Please submit your report on time.
Hãy nộp báo cáo đúng hạn.
💡
Thường dùng để chỉ sự chính xác về thời gian trong các hoạt động chuyên nghiệp hoặc lịch trình.
Cụm từ kết hợp
arrive on timeđến đúng giờsubmit on timenộp đúng hạnbe on timeđúng giờ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in timecụm từ
kịp thời
on schedulecụm từ
đúng kế hoạch
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'on time' khi muốn nhấn mạnh sự chính xác về thời gian, không dùng để chỉ sự kịp thời.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'on time' và 'in time'
'On time' chỉ sự chính xác về thời gian, còn 'in time' chỉ sự kịp thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'on' (trên) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc lịch trình để nhấn mạnh sự chính xác về thời gian.
Phân tích từ
on
trên
prepositiontime
thời gian
nounTừ Điển Anh Việt