Looking up...
Đúng giờ, không chậm trễ.
Please submit your report on time.
Hãy nộp báo cáo của bạn đúng giờ.
She always finishes her work on time.
Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng giờ.
Thường dùng để nói về sự chính xác về thời gian, đặc biệt là trong các hoạt động công việc hoặc lịch trình.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công việc hoặc lịch trình, ví dụ như nộp báo cáo, đến cuộc họp, hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
'On time' có nghĩa là đúng giờ, trong khi 'in time' có nghĩa là kịp thời, trước khi quá hạn.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'time' (thời gian), nghĩa đen là 'trên thời gian', nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó mang nghĩa 'đúng giờ'.
Thường dùng để mô tả sự chính xác về thời gian trong các hoạt động hàng ngày, công việc, hoặc lịch trình.