Looking up...
The knife is sharp.
Con dao rất nhọn.
Có góc cạnh hoặc lưỡi nhọn, có thể cắt hoặc chọc dễ dàng.
Be careful with that sharp object.
Cẩn thận với vật nhọn đó.
Dùng để mô tả vật có góc cạnh hoặc lưỡi nhọn.
Có tính chất sắc bén, rõ ràng hoặc chính xác.
She has a sharp mind.
Cô ấy có trí óc sắc bén.
Dùng để mô tả trí óc hoặc khả năng nhận thức.
Có âm thanh cao và rõ ràng.
The sound was sharp and sudden.
Âm thanh đó cao và đột ngột.
Dùng để mô tả âm thanh.
Từ 'sharp' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Sharp' mô tả vật có góc cạnh hoặc lưỡi nhọn, còn 'blunt' ngược lại.
Từ gốc Anglo-Saxon 'scearp', có nghĩa là 'nhọn, sắc bén'.
Từ 'sharp' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến trí óc.