sharp

/ʃɑːrp/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Có góc cạnh hoặc lưỡi nhọn, có thể cắt hoặc chọc dễ dàng.

Be careful with that sharp object.

Cẩn thận với vật nhọn đó.

💡

Dùng để mô tả vật có góc cạnh hoặc lưỡi nhọn.

trang trọng

Có tính chất sắc bén, rõ ràng hoặc chính xác.

She has a sharp mind.

Cô ấy có trí óc sắc bén.

💡

Dùng để mô tả trí óc hoặc khả năng nhận thức.

trang trọng

Có âm thanh cao và rõ ràng.

The sound was sharp and sudden.

Âm thanh đó cao và đột ngột.

💡

Dùng để mô tả âm thanh.

Cụm từ kết hợp

sharp knifecon dao nhọnsharp mindtrí óc sắc bénsharp turnquay góc nhọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sharp dressercụm từ
người mặc đẹp, trang phục tinh tế
sharp turncụm từ
quay góc đột ngột

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sharp' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sharp' và 'blunt'

'Sharp' mô tả vật có góc cạnh hoặc lưỡi nhọn, còn 'blunt' ngược lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'scearp', có nghĩa là 'nhọn, sắc bén'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sharp' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến trí óc.

Phân tích từ

sharp
nhọn, sắc bén
root
Từ Điển Anh Việt