leave no trace

/lɪv noʊ treɪs/
phraseTrung cấp để lại ít dấu vết nhất có thể
thông thường

Nguyên tắc hoặc phương pháp để giảm thiểu tác động của con người đến môi trường bằng cách loại bỏ hoặc giảm thiểu dấu vết của hoạt động con người.

The Leave No Trace Center for Outdoor Ethics teaches people how to minimize their impact on nature.

Trung tâm Leave No Trace về đạo đức ngoài trời dạy người hiểu cách giảm thiểu tác động của họ đến thiên nhiên.

💡

Thường được áp dụng trong du lịch, leo núi, và các hoạt động ngoài trời khác.

Cụm từ kết hợp

leave no trace behindđể lại ít dấu vết nhất có thể

Cụm từ liên quan

take only pictures, leave only footprintscụm từ
Chỉ chụp ảnh, chỉ để lại dấu chân

💡Mẹo hay

Áp dụng nguyên tắc

Khi đi du lịch, hãy mang theo rác và không để lại dấu vết nào trên thiên nhiên.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc cơ bản

Đảm bảo rằng bạn không để lại bất kỳ vật phẩm nhân tạo nào trong thiên nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm bắt nguồn từ phong trào bảo vệ môi trường và đạo đức ngoài trời, đặc biệt là trong du lịch và leo núi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và du lịch bền vững.

Từ Điển Anh Việt